Hướng dẫn chọn size
Một chút hướng dẫn nhỏ để bạn chọn được size vừa vặn nhất.
Bảng size
| Kích cỡ | XS | S | M | L |
|---|---|---|---|---|
| US | 0–2 | 4–6 | 8–10 | 12–14 |
| Ngực | 80–84 31.5–33 | 85–89 33.5–35 | 90–94 35.5–37 | 95–100 37.5–39.5 |
| Eo | 62–66 24.5–26 | 67–71 26.5–28 | 72–76 28.5–30 | 77–82 30.5–32.5 |
| Hông | 87–91 34.5–36 | 92–96 36.5–38 | 97–101 38.5–40 | 102–107 40.5–42 |
Nếu phân vân giữa hai size, bạn nên chọn size lớn hơn.
Cách đo
-
Chiều dài
Đo theo chiều dọc từ mép trên của trang phục đến gấu dưới.
-
Vòng ngực
Đo quanh phần đầy nhất của vòng ngực, giữ thước dây vừa sát cơ thể.
-
Vòng eo
Đo quanh phần nhỏ nhất của vòng eo tự nhiên.
-
Vòng hông
Đo quanh phần đầy nhất của vòng hông.
Cần hỗ trợ? Liên hệ